公开指责

gōng kāi zhǐ zécông khai chỉ trách

Hán Việt: công khai chỉ trách · Pinyin: gōng kāi zhǐ zé

Tổng quan

lên án

Cấu tạo: 公 (công) + 開 (khai) + 指 (chỉ) + 責 (trách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lên án công khai
  • Google Alex v6 tố cáo

Eng

  • Cihui to denounce

Từ liên quan

Gần nghĩa

公开反对 · 公开声明 · 公开宣布 · 公开宣言 · 公开展示 · 公开批评 · 公开抨击 · 公开认错