公开展示
công khai triển kì
Hán Việt: công khai triển kì · Pinyin: gōng kāi zhǎn shì
Tổng quan
cảnh tượng, quang cảnh, sự trình diễn, sự biểu diễn, (số nhiều) kính (đeo mắt) ((cũng) pair of spectacles), (xem) rose,coloured
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trưng bày công khai
Mainland
- Kaggle Zh-Vi spectacle
Đức
- Handedict Schauspiel