公開的祕密 công khai đích bí mật Hán Việt: công khai đích bí mật Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 開 (khai) + 的 (đích) + 祕 (bí) + 密 (mật)Hán Việtcông khai đích bí mậtCấu tạo公 + 開 + 的 + 祕 + 密 · công + khai + đích + bí + mật nghĩa thành phần: công + khai + đích + bí + mật Nghĩa EngCihui open secret