公民逮捕權

gōngmín dàibǔquán công dân đãi bộ quyền

Hán Việt: công dân đãi bộ quyền · Pinyin: gōngmín dàibǔquán

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (dân) + (đãi) + (bộ) + (quyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui citizen's arrest