公然抨击
công nhiên phanh kích
Hán Việt: công nhiên phanh kích
Tổng quan
tố cáo, tố giác, vạch mặt, lên án; phản đối kịch liệt; lăng mạ, tuyên bố bãi ước, báo trước (tai hoạ); đe doạ, hăm doạ (trả thù)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 công khai chỉ trích
Mainland
- Kaggle Zh-Vi denounce