公生明,偏生暗

gōng shēng míng,piān shēng àn

Pinyin: gōng shēng míng,piān shēng àn

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (sanh) + (minh) + + (thiên) + (sanh) + (ám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公:公平;明·明亮;偏:不公正;暗:昏暗,不明事理。公正就耳聪目明,偏私就昏暗愚昧。