公用事業費

gōng yòng shì yè fèi công dụng sự nghiệp phí

Hán Việt: công dụng sự nghiệp phí · Pinyin: gōng yòng shì yè fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (dụng) + (sự) + (nghiệp) + (phí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui utility charge