公用原子價
công dụng nguyên tử giá
Hán Việt: công dụng nguyên tử giá · Pinyin: gōng yòng yuán zǐ jià
Tổng quan
Cấu tạo: 公 (công) + 用 (dụng) + 原 (nguyên) + 子 (tử) + 價 (giá)
Hán Việt: công dụng nguyên tử giá · Pinyin: gōng yòng yuán zǐ jià
Cấu tạo: 公 (công) + 用 (dụng) + 原 (nguyên) + 子 (tử) + 價 (giá)