公益性组织

gōng yì xìng zǔ zhīcông ích tính tổ chức

Hán Việt: công ích tính tổ chức · Pinyin: gōng yì xìng zǔ zhī

Tổng quan

Cấu tạo: 公 (công) + 益 (ích) + 性 (tính) + 組 (tổ) + 織 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổ chức công ích

Đức

  • Handedict gemeinnützige Organisation

Từ liên quan

Gần nghĩa

组织主义者 · 组织委员会 · 组织形态学 · 组织生理学 · 组织病理学 · 组织的破坏 · 公益事业 · 公益活动