公益性組織 gōng yì xìng zǔ zhī · công ích tính tổ chức Hán Việt: công ích tính tổ chức · Pinyin: gōng yì xìng zǔ zhī Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 益 (ích) + 性 (tính) + 組 (tổ) + 織 (chức)Pinyingōng yì xìng zǔ zhīHán Việtcông ích tính tổ chứcCấu tạo公 + 益 + 性 + 組 + 織 · công + ích + tính + tổ + chức nghĩa thành phần: công + ích + tính + tổ + chức