公設辯護人
công thiết biện hộ nhân
Hán Việt: công thiết biện hộ nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 公 (công) + 設 (thiết) + 辯 (biện) + 護 (hộ) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui 公設辯護人 ōngshè biànhùrén n. public defense counsel M:ge/¹míng/²wèi