公路收费系统

gōng lù shōu fèi xì tǒngcông lộ thu phí hệ thống

Hán Việt: công lộ thu phí hệ thống · Pinyin: gōng lù shōu fèi xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 公 (công) + 路 (lộ) + 收 (thu) + 費 (phí) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thu phí đường bộ

Đức

  • Handedict Straßenmautsystem (S, Infra)

Từ liên quan

Gần nghĩa

公路自行车 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 公路拦路抢劫 · 系统保安软件 · 系统出现错误