公開密碼匙 công khai mật mã thi Hán Việt: công khai mật mã thi Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 開 (khai) + 密 (mật) + 碼 (mã) + 匙 (thi)Hán Việtcông khai mật mã thiCấu tạo公 + 開 + 密 + 碼 + 匙 · công + khai + mật + mã + thi nghĩa thành phần: công + khai + mật + mã + thi Nghĩa EngCihui public key