六千七百十
lục thiên thất bách thập
Hán Việt: lục thiên thất bách thập · Pinyin: liù qiān qī bǎi shí
Tổng quan
Cấu tạo: 六 (lục) + 千 (thiên) + 七 (thất) + 百 (bách) + 十 (thập)
Hán Việt: lục thiên thất bách thập · Pinyin: liù qiān qī bǎi shí
Cấu tạo: 六 (lục) + 千 (thiên) + 七 (thất) + 百 (bách) + 十 (thập)