六千三百十
lục thiên tam bách thập
Hán Việt: lục thiên tam bách thập · Pinyin: liù qiān sān bǎi shí
Tổng quan
Cấu tạo: 六 (lục) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 十 (thập)
Hán Việt: lục thiên tam bách thập · Pinyin: liù qiān sān bǎi shí
Cấu tạo: 六 (lục) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 十 (thập)