六千零二十
lục thiên linh nhị thập
Hán Việt: lục thiên linh nhị thập · Pinyin: liù qiān líng èr shí
Tổng quan
Cấu tạo: 六 (lục) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 二 (nhị) + 十 (thập)
Hán Việt: lục thiên linh nhị thập · Pinyin: liù qiān líng èr shí
Cấu tạo: 六 (lục) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 二 (nhị) + 十 (thập)