六千零六十七
lục thiên linh lục thập thất
Hán Việt: lục thiên linh lục thập thất · Pinyin: liù qiān líng liù shí qī
Tổng quan
Cấu tạo: 六 (lục) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 六 (lục) + 十 (thập) + 七 (thất)
Hán Việt: lục thiên linh lục thập thất · Pinyin: liù qiān líng liù shí qī
Cấu tạo: 六 (lục) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 六 (lục) + 十 (thập) + 七 (thất)