六开本 lục khai bổn Hán Việt: lục khai bổn Tổng quan /'sekstouz/, khổ 6 Cấu tạo: 六 (lục) + 開 (khai) + 本 (bổn)Hán Việtlục khai bổnTừ loạidanhCấu tạo六 + 開 + 本 · lục + khai + bổn nghĩa thành phần: lục + khai + bổn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khổ giấy Từ liên quan Gần nghĩa开本 · 开本规格