六放海綿綱
lục phóng hải miên cương
Hán Việt: lục phóng hải miên cương
Tổng quan
Cấu tạo: 六 (lục) + 放 (phóng) + 海 (hải) + 綿 (miên) + 綱 (cương)
Nghĩa
Eng
- Cihui Hexactinellida
Hán Việt: lục phóng hải miên cương
Cấu tạo: 六 (lục) + 放 (phóng) + 海 (hải) + 綿 (miên) + 綱 (cương)