六方硫鎳礦
lục phương lưu niết quáng
Hán Việt: lục phương lưu niết quáng
Tổng quan
Cấu tạo: 六 (lục) + 方 (phương) + 硫 (lưu) + 鎳 (niết) + 礦 (quáng)
Nghĩa
Eng
- Cihui heazelwoodite
Hán Việt: lục phương lưu niết quáng
Cấu tạo: 六 (lục) + 方 (phương) + 硫 (lưu) + 鎳 (niết) + 礦 (quáng)