六方鉀霞石

lục phương giáp hà thạch

Hán Việt: lục phương giáp hà thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (phương) + (giáp) + (hà) + (thạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui kalsilite