六本木新城 liù běn mù xīn chéng · lục bổn mộc tân thành Hán Việt: lục bổn mộc tân thành · Pinyin: liù běn mù xīn chéng Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 本 (bổn) + 木 (mộc) + 新 (tân) + 城 (thành)Pinyinliù běn mù xīn chéngHán Việtlục bổn mộc tân thànhCấu tạo六 + 本 + 木 + 新 + 城 · lục + bổn + mộc + tân + thành nghĩa thành phần: lục + bổn + mộc + tân + thành