六氫解痙素 lục khinh giải kinh tố Hán Việt: lục khinh giải kinh tố Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 氫 (khinh) + 解 (giải) + 痙 (kinh) + 素 (tố)Hán Việtlục khinh giải kinh tốCấu tạo六 + 氫 + 解 + 痙 + 素 · lục + khinh + giải + kinh + tố nghĩa thành phần: lục + khinh + giải + kinh + tố Nghĩa EngCihui hexahydroadiphenine