六點三十分 lục điểm tam thập phân Hán Việt: lục điểm tam thập phân Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 點 (điểm) + 三 (tam) + 十 (thập) + 分 (phân)Hán Việtlục điểm tam thập phânCấu tạo六 + 點 + 三 + 十 + 分 · lục + điểm + tam + thập + phân nghĩa thành phần: lục + điểm + tam + thập + phân Nghĩa EngCihui six-thirty