六百七十九 liù bǎi qī shí jiǔ · lục bách thất thập cửu Hán Việt: lục bách thất thập cửu · Pinyin: liù bǎi qī shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinliù bǎi qī shí jiǔHán Việtlục bách thất thập cửuCấu tạo六 + 百 + 七 + 十 + 九 · lục + bách + thất + thập + cửu nghĩa thành phần: lục + bách + thất + thập + cửu