六百七十二 liù bǎi qī shí èr · lục bách thất thập nhị Hán Việt: lục bách thất thập nhị · Pinyin: liù bǎi qī shí èr Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinliù bǎi qī shí èrHán Việtlục bách thất thập nhịCấu tạo六 + 百 + 七 + 十 + 二 · lục + bách + thất + thập + nhị nghĩa thành phần: lục + bách + thất + thập + nhị