六百七十五 liù bǎi qī shí wǔ · lục bách thất thập ngũ Hán Việt: lục bách thất thập ngũ · Pinyin: liù bǎi qī shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinliù bǎi qī shí wǔHán Việtlục bách thất thập ngũCấu tạo六 + 百 + 七 + 十 + 五 · lục + bách + thất + thập + ngũ nghĩa thành phần: lục + bách + thất + thập + ngũ