六百三十一 liù bǎi sān shí yī · lục bách tam thập nhất Hán Việt: lục bách tam thập nhất · Pinyin: liù bǎi sān shí yī Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinliù bǎi sān shí yīHán Việtlục bách tam thập nhấtCấu tạo六 + 百 + 三 + 十 + 一 · lục + bách + tam + thập + nhất nghĩa thành phần: lục + bách + tam + thập + nhất