六百九十一 liù bǎi jiǔ shí yī · lục bách cửu thập nhất Hán Việt: lục bách cửu thập nhất · Pinyin: liù bǎi jiǔ shí yī Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinliù bǎi jiǔ shí yīHán Việtlục bách cửu thập nhấtCấu tạo六 + 百 + 九 + 十 + 一 · lục + bách + cửu + thập + nhất nghĩa thành phần: lục + bách + cửu + thập + nhất