六百九十七 liù bǎi jiǔ shí qī · lục bách cửu thập thất Hán Việt: lục bách cửu thập thất · Pinyin: liù bǎi jiǔ shí qī Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinliù bǎi jiǔ shí qīHán Việtlục bách cửu thập thấtCấu tạo六 + 百 + 九 + 十 + 七 · lục + bách + cửu + thập + thất nghĩa thành phần: lục + bách + cửu + thập + thất