六百九十三 liù bǎi jiǔ shí sān · lục bách cửu thập tam Hán Việt: lục bách cửu thập tam · Pinyin: liù bǎi jiǔ shí sān Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinliù bǎi jiǔ shí sānHán Việtlục bách cửu thập tamCấu tạo六 + 百 + 九 + 十 + 三 · lục + bách + cửu + thập + tam nghĩa thành phần: lục + bách + cửu + thập + tam