六百九十五 liù bǎi jiǔ shí wǔ · lục bách cửu thập ngũ Hán Việt: lục bách cửu thập ngũ · Pinyin: liù bǎi jiǔ shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinliù bǎi jiǔ shí wǔHán Việtlục bách cửu thập ngũCấu tạo六 + 百 + 九 + 十 + 五 · lục + bách + cửu + thập + ngũ nghĩa thành phần: lục + bách + cửu + thập + ngũ