六百二十三 liù bǎi èr shí sān · lục bách nhị thập tam Hán Việt: lục bách nhị thập tam · Pinyin: liù bǎi èr shí sān Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinliù bǎi èr shí sānHán Việtlục bách nhị thập tamCấu tạo六 + 百 + 二 + 十 + 三 · lục + bách + nhị + thập + tam nghĩa thành phần: lục + bách + nhị + thập + tam