六百二十九 liù bǎi èr shí jiǔ · lục bách nhị thập cửu Hán Việt: lục bách nhị thập cửu · Pinyin: liù bǎi èr shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinliù bǎi èr shí jiǔHán Việtlục bách nhị thập cửuCấu tạo六 + 百 + 二 + 十 + 九 · lục + bách + nhị + thập + cửu nghĩa thành phần: lục + bách + nhị + thập + cửu