六百二十五 liù bǎi èr shí wǔ · lục bách nhị thập ngũ Hán Việt: lục bách nhị thập ngũ · Pinyin: liù bǎi èr shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinliù bǎi èr shí wǔHán Việtlục bách nhị thập ngũCấu tạo六 + 百 + 二 + 十 + 五 · lục + bách + nhị + thập + ngũ nghĩa thành phần: lục + bách + nhị + thập + ngũ