六百五十一 liù bǎi wǔ shí yī · lục bách ngũ thập nhất Hán Việt: lục bách ngũ thập nhất · Pinyin: liù bǎi wǔ shí yī Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinliù bǎi wǔ shí yīHán Việtlục bách ngũ thập nhấtCấu tạo六 + 百 + 五 + 十 + 一 · lục + bách + ngũ + thập + nhất nghĩa thành phần: lục + bách + ngũ + thập + nhất