六百五十三 liù bǎi wǔ shí sān · lục bách ngũ thập tam Hán Việt: lục bách ngũ thập tam · Pinyin: liù bǎi wǔ shí sān Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinliù bǎi wǔ shí sānHán Việtlục bách ngũ thập tamCấu tạo六 + 百 + 五 + 十 + 三 · lục + bách + ngũ + thập + tam nghĩa thành phần: lục + bách + ngũ + thập + tam