六百五十九 liù bǎi wǔ shí jiǔ · lục bách ngũ thập cửu Hán Việt: lục bách ngũ thập cửu · Pinyin: liù bǎi wǔ shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinliù bǎi wǔ shí jiǔHán Việtlục bách ngũ thập cửuCấu tạo六 + 百 + 五 + 十 + 九 · lục + bách + ngũ + thập + cửu nghĩa thành phần: lục + bách + ngũ + thập + cửu