六百八十一 liù bǎi bā shí yī · lục bách bát thập nhất Hán Việt: lục bách bát thập nhất · Pinyin: liù bǎi bā shí yī Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinliù bǎi bā shí yīHán Việtlục bách bát thập nhấtCấu tạo六 + 百 + 八 + 十 + 一 · lục + bách + bát + thập + nhất nghĩa thành phần: lục + bách + bát + thập + nhất