六百八十三 liù bǎi bā shí sān · lục bách bát thập tam Hán Việt: lục bách bát thập tam · Pinyin: liù bǎi bā shí sān Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinliù bǎi bā shí sānHán Việtlục bách bát thập tamCấu tạo六 + 百 + 八 + 十 + 三 · lục + bách + bát + thập + tam nghĩa thành phần: lục + bách + bát + thập + tam