六百八十二 liù bǎi bā shí èr · lục bách bát thập nhị Hán Việt: lục bách bát thập nhị · Pinyin: liù bǎi bā shí èr Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinliù bǎi bā shí èrHán Việtlục bách bát thập nhịCấu tạo六 + 百 + 八 + 十 + 二 · lục + bách + bát + thập + nhị nghĩa thành phần: lục + bách + bát + thập + nhị