六百八十五 liù bǎi bā shí wǔ · lục bách bát thập ngũ Hán Việt: lục bách bát thập ngũ · Pinyin: liù bǎi bā shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinliù bǎi bā shí wǔHán Việtlục bách bát thập ngũCấu tạo六 + 百 + 八 + 十 + 五 · lục + bách + bát + thập + ngũ nghĩa thành phần: lục + bách + bát + thập + ngũ