六百八十四 liù bǎi bā shí sì · lục bách bát thập tứ Hán Việt: lục bách bát thập tứ · Pinyin: liù bǎi bā shí sì Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinliù bǎi bā shí sìHán Việtlục bách bát thập tứCấu tạo六 + 百 + 八 + 十 + 四 · lục + bách + bát + thập + tứ nghĩa thành phần: lục + bách + bát + thập + tứ