六百四十一 liù bǎi sì shí yī · lục bách tứ thập nhất Hán Việt: lục bách tứ thập nhất · Pinyin: liù bǎi sì shí yī Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinliù bǎi sì shí yīHán Việtlục bách tứ thập nhấtCấu tạo六 + 百 + 四 + 十 + 一 · lục + bách + tứ + thập + nhất nghĩa thành phần: lục + bách + tứ + thập + nhất