六百四十三 liù bǎi sì shí sān · lục bách tứ thập tam Hán Việt: lục bách tứ thập tam · Pinyin: liù bǎi sì shí sān Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinliù bǎi sì shí sānHán Việtlục bách tứ thập tamCấu tạo六 + 百 + 四 + 十 + 三 · lục + bách + tứ + thập + tam nghĩa thành phần: lục + bách + tứ + thập + tam