六百四十二 liù bǎi sì shí èr · lục bách tứ thập nhị Hán Việt: lục bách tứ thập nhị · Pinyin: liù bǎi sì shí èr Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinliù bǎi sì shí èrHán Việtlục bách tứ thập nhịCấu tạo六 + 百 + 四 + 十 + 二 · lục + bách + tứ + thập + nhị nghĩa thành phần: lục + bách + tứ + thập + nhị