六百四十八 liù bǎi sì shí bā · lục bách tứ thập bát Hán Việt: lục bách tứ thập bát · Pinyin: liù bǎi sì shí bā Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinliù bǎi sì shí bāHán Việtlục bách tứ thập bátCấu tạo六 + 百 + 四 + 十 + 八 · lục + bách + tứ + thập + bát nghĩa thành phần: lục + bách + tứ + thập + bát