六翼天使的 lục dực thiên sử đích Hán Việt: lục dực thiên sử đích Tổng quan (thuộc) thiên thần tối cao Cấu tạo: 六 (lục) + 翼 (dực) + 天 (thiên) + 使 (sử) + 的 (đích)Hán Việtlục dực thiên sử đíchCấu tạo六 + 翼 + 天 + 使 + 的 · lục + dực + thiên + sử + đích nghĩa thành phần: lục + dực + thiên + sử + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) thiên thần tối cao