六耳不通謀 liù ěr bù tōng móu · lục nhĩ bất thông mưu Hán Việt: lục nhĩ bất thông mưu · Pinyin: liù ěr bù tōng móu Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 耳 (nhĩ) + 不 (bất) + 通 (thông) + 謀 (mưu)Pinyinliù ěr bù tōng móuHán Việtlục nhĩ bất thông mưuCấu tạo六 + 耳 + 不 + 通 + 謀 · lục + nhĩ + bất + thông + mưu nghĩa thành phần: lục + nhĩ + bất + thông + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"六耳不同谋"。