六角型螺帽 liù jiǎo xíng luó mào · lục giác hình loa mạo Hán Việt: lục giác hình loa mạo · Pinyin: liù jiǎo xíng luó mào Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 角 (giác) + 型 (hình) + 螺 (loa) + 帽 (mạo)Pinyinliù jiǎo xíng luó màoHán Việtlục giác hình loa mạoCấu tạo六 + 角 + 型 + 螺 + 帽 · lục + giác + hình + loa + mạo nghĩa thành phần: lục + giác + hình + loa + mạo