六頂思考帽 liù dǐng sī kǎo mào · lục đính tư khảo mạo Hán Việt: lục đính tư khảo mạo · Pinyin: liù dǐng sī kǎo mào Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 頂 (đính) + 思 (tư) + 考 (khảo) + 帽 (mạo)Pinyinliù dǐng sī kǎo màoHán Việtlục đính tư khảo mạoCấu tạo六 + 頂 + 思 + 考 + 帽 · lục + đính + tư + khảo + mạo nghĩa thành phần: lục + đính + tư + khảo + mạo